trốn học
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành vi tự ý không đến trường, không tham gia buổi học mà không có lý do chính đáng hoặc không được phép của nhà trường, cha mẹ: "trốn học" chỉ việc học sinh, sinh viên cố tình vắng mặt trong giờ học, thường để làm việc khác, như đi chơi, giải trí, hoặc tránh né áp lực học tập.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hôm qua, nó lại trốn học để đi chơi điện tử. (Hành vi tự ý bỏ buổi học của học sinh.)
- Cha mẹ phát hiện con trai trốn học và đã nhắc nhở nghiêm khắc. (Việc học sinh cố tình không đến lớp bị phát hiện.)
- Trốn học không phải là cách giải quyết khó khăn trong học tập. (Hành vi này bị khuyến cáo là không nên làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trốn học dài ngày": bỏ học liên tục nhiều buổi, thường dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như bị đuổi học.
- Cậu ấy bị kỷ luật vì tội trốn học dài ngày. (Hành vi bỏ học kéo dài bị xử lý kỷ luật.)
- "kiểu trốn học": cách thức hoặc lý do mà học sinh dùng để biện minh cho việc vắng mặt.
- Các em thường nghĩ ra nhiều kiểu trốn học khác nhau để qua mặt giáo viên. (Các cách thức né tránh việc đến trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Bỏ học (động từ): ngừng hẳn việc đi học, không còn theo học nữa — khác với "trốn học" ở chỗ "bỏ học" là chấm dứt hoàn toàn, còn "trốn học" chỉ là tạm thời vắng mặt.
- Nó bỏ học giữa chừng để đi làm thuê. (Ngừng hẳn việc học.)
- Cúp học (động từ, khẩu ngữ): trốn học, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
- Hai đứa rủ nhau cúp học chiều nay. (Hành vi trốn học một cách thân mật.)
Từ đồng nghĩa
- Trốn tiết: bỏ một tiết học cụ thể, không tham gia — đồng nghĩa với "trốn học" nhưng phạm vi hẹp hơn (chỉ một tiết).
- Cô ấy thường trốn tiết thể dục vì sợ chạy. (Bỏ một tiết học.)
- Lêu lổng: lang thang, không chịu đi học — thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
- Cả ngày nó chỉ lêu lổng ngoài đường, không chịu đến lớp. (Hành vi vô kỷ luật.)
Thành ngữ liên quan
- Cá trốn vó: ẩn dụ chỉ việc học sinh trốn học, lẩn tránh sự giám sát của nhà trường hoặc cha mẹ.
- Thằng bé cứ như cá trốn vó, sáng nào cũng trốn học. (Hành vi trốn học lặp đi lặp lại.)